[vlc-commits] l10n: Vietnamese update
VideoLAN
git at videolan.org
Thu Mar 25 18:22:48 UTC 2021
vlc/vlc-3.0 | branch: master | VideoLAN <videolan at videolan.org> | Sat Mar 13 08:24:47 2021 +0100| [ce8119512ba835a261d68ec14b6ec0081aee3274] | committer: David Fuhrmann
l10n: Vietnamese update
73% translated
Signed-off-by: Michał Trzebiatowski <michtrz at gmail.com>
> http://git.videolan.org/gitweb.cgi/vlc/vlc-3.0.git/?a=commit;h=ce8119512ba835a261d68ec14b6ec0081aee3274
---
po/vi.po | 99 ++++++++++++++++++++++++++++++++--------------------------------
1 file changed, 50 insertions(+), 49 deletions(-)
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index 5b5b8ae155..c70ef7877c 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -6,6 +6,7 @@
# Anh Phan <vietnamesel10n at gmail.com>, 2009-2010,2013-2014
# bachien <bachien at ejnu.net>, 2018
# brad freedom <brad.freedom at gmail.com>, 2020
+# bruh <quangtrung02hn16 at gmail.com>, 2021
# Sortale <sortale.zerok at gmail.com>, 2014
# Pham Kieu Thanh <thanhpk at live.com>, 2013
msgid ""
@@ -13,8 +14,8 @@ msgstr ""
"Project-Id-Version: vlc 3.0.12\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: vlc-devel at videolan.org\n"
"POT-Creation-Date: 2021-02-24 00:06+0100\n"
-"PO-Revision-Date: 2020-12-09 14:08+0100\n"
-"Last-Translator: brad freedom <brad.freedom at gmail.com>, 2020\n"
+"PO-Revision-Date: 2021-03-13 08:24+0100\n"
+"Last-Translator: bruh <quangtrung02hn16 at gmail.com>, 2021\n"
"Language-Team: Vietnamese (https://www.transifex.com/yaron/teams/16553/vi/)\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
@@ -38,11 +39,11 @@ msgstr ""
#: include/vlc_config_cat.h:33
msgid "VLC preferences"
-msgstr "Tùy biến"
+msgstr "Cài đặt VLC"
#: include/vlc_config_cat.h:35
msgid "Select \"Advanced Options\" to see all options."
-msgstr "Chọn\"Tùy chọn nâng cao\" để có thêm các lựa chọn khác."
+msgstr "Chọn \"Tùy chọn nâng cao\" để xem tất cả tuỳ chọn."
#: include/vlc_config_cat.h:38
#: modules/gui/macosx/VLCSimplePrefsController.m:233
@@ -53,11 +54,11 @@ msgstr "Giao diện"
#: include/vlc_config_cat.h:39
msgid "Settings for VLC's interfaces"
-msgstr "Thiết lập giao diện"
+msgstr "Cài đặt cho giao diện của VLC"
#: include/vlc_config_cat.h:41
msgid "Main interfaces settings"
-msgstr "Thiết lập giao diện chính"
+msgstr "Cài đặt giao diện chính"
#: include/vlc_config_cat.h:43
msgid "Main interfaces"
@@ -93,11 +94,11 @@ msgstr "Thiết lập phím tắt"
#: share/lua/http/dialogs/create_stream.html:150
#: modules/gui/qt/ui/profiles.h:720 modules/gui/qt/ui/profiles.h:751
msgid "Audio"
-msgstr "Audio"
+msgstr "Âm thanh"
#: include/vlc_config_cat.h:54
msgid "Audio settings"
-msgstr "Thiết lập Audio"
+msgstr "Thiết lập âm thanh"
#: include/vlc_config_cat.h:56
msgid "General audio settings"
@@ -249,7 +250,7 @@ msgstr "Thiết lập dành cho video, hình ảnh hoặc nén và giải mã au
#: include/vlc_config_cat.h:118
msgid "Audio codecs"
-msgstr "Audio codecs"
+msgstr "Bộ biên giải mã âm thanh"
#: include/vlc_config_cat.h:119
msgid "Settings for the audio-only decoders and encoders."
@@ -506,7 +507,7 @@ msgstr "Tạo thư mục..."
#: include/vlc_intf_strings.h:70
msgid "Rename Directory..."
-msgstr "Đổi tên ổ đĩa..."
+msgstr "Đổi tên thư mục..."
#: include/vlc_intf_strings.h:71
msgid "Rename Folder..."
@@ -899,15 +900,15 @@ msgstr ""
#: src/config/help.c:490
msgid "(default enabled)"
-msgstr "(Mặc định bật)"
+msgstr "(mặc định bật)"
#: src/config/help.c:491
msgid "(default disabled)"
-msgstr "(Mặc định tắt)"
+msgstr "(mặc định tắt)"
#: src/config/help.c:651 src/config/help.c:655
msgid "Note:"
-msgstr "Ghi chú:"
+msgstr "Lưu ý:"
#: src/config/help.c:651
msgid "add --advanced to your command line to see advanced options."
@@ -1162,23 +1163,23 @@ msgstr "Trên cùng bên trái"
#: src/input/es_out.c:3199
msgid "Left top"
-msgstr ""
+msgstr "Góc trên bên trái"
#: src/input/es_out.c:3200
msgid "Right bottom"
-msgstr ""
+msgstr "Góc dưới bên phải"
#: src/input/es_out.c:3200
msgid "Top right"
-msgstr ""
+msgstr "Góc trên bên phải"
#: src/input/es_out.c:3201
msgid "Bottom left"
-msgstr ""
+msgstr "Góc dưới bên trái"
#: src/input/es_out.c:3201
msgid "Bottom right"
-msgstr ""
+msgstr "Góc dưới bên phải"
#: src/input/es_out.c:3202
msgid "Left bottom"
@@ -1190,7 +1191,7 @@ msgstr ""
#: src/input/es_out.c:3204
msgid "Orientation"
-msgstr ""
+msgstr "Hướng xoay"
#: src/input/es_out.c:3210 src/input/es_out.c:3228 src/input/es_out.c:3246
#: src/input/es_out.c:3260 src/playlist/tree.c:67
@@ -1200,11 +1201,11 @@ msgstr "Chưa xác định"
#: src/input/es_out.c:3212
msgid "ITU-R BT.601 (525 lines, 60 Hz)"
-msgstr ""
+msgstr "ITU-R BT.601 (525 dòng, 60 Hz)"
#: src/input/es_out.c:3214
msgid "ITU-R BT.601 (625 lines, 50 Hz)"
-msgstr ""
+msgstr "ITU-R BT.601 (625 dòng, 50 Hz)"
#: src/input/es_out.c:3222
msgid "Color primaries"
@@ -1225,7 +1226,7 @@ msgstr ""
#: src/input/es_out.c:3253
msgid "Color space"
-msgstr ""
+msgstr "Không gian màu"
#: src/input/es_out.c:3253
#, c-format
@@ -1269,7 +1270,7 @@ msgstr ""
#: src/input/es_out.c:3279
msgid "Rectangular"
-msgstr ""
+msgstr "Hình chữ nhật"
#: src/input/es_out.c:3282
msgid "Equirectangular"
@@ -1281,7 +1282,7 @@ msgstr ""
#: src/input/es_out.c:3291
msgid "Projection"
-msgstr ""
+msgstr "Hình chiếu"
#: src/input/es_out.c:3293
msgctxt "ViewPoint"
@@ -1291,7 +1292,7 @@ msgstr ""
#: src/input/es_out.c:3295
msgctxt "ViewPoint"
msgid "Pitch"
-msgstr ""
+msgstr "Cao độ"
#: src/input/es_out.c:3297
msgctxt "ViewPoint"
@@ -1388,11 +1389,11 @@ msgstr "Xếp hạng"
#: src/input/meta.c:63 modules/gui/macosx/VLCPlaylist.m:97 modules/mux/avi.c:50
msgid "Date"
-msgstr "Ngày Tháng"
+msgstr "Ngày"
#: src/input/meta.c:64
msgid "Setting"
-msgstr "Thiết lập"
+msgstr "Cài đặt"
#: src/input/meta.c:65 modules/gui/macosx/VLCOpenWindowController.m:188
#: modules/gui/qt/ui/podcast_configuration.h:101
@@ -1405,7 +1406,7 @@ msgstr "Đang phát"
#: src/input/meta.c:69 modules/demux/mp4/meta.c:96
msgid "Publisher"
-msgstr "Nhà Phát Hành"
+msgstr "Nhà xuất bản"
#: src/input/meta.c:70
msgid "Encoded by"
@@ -1429,7 +1430,7 @@ msgstr "Đạo diễn"
#: src/input/meta.c:75
msgid "Season"
-msgstr "Phần"
+msgstr "Mùa"
#: src/input/meta.c:76
msgid "Episode"
@@ -1491,7 +1492,7 @@ msgstr "Tựa đề trước đó"
#: src/input/var.c:278
msgid "Menu title"
-msgstr ""
+msgstr "Tiêu đề menu"
#: src/input/var.c:285
msgid "Menu popup"
@@ -1569,7 +1570,7 @@ msgstr "1:2 Phân nửa"
#: src/libvlc.h:169 src/libvlc-module.c:1348 src/video_output/vout_intf.c:89
msgid "1:1 Original"
-msgstr "1:1 Ban Đầu"
+msgstr "1:1 Ban đầu"
#: src/libvlc.h:170 src/libvlc-module.c:1349 src/video_output/vout_intf.c:90
msgid "2:1 Double"
@@ -1722,11 +1723,11 @@ msgstr ""
#: src/libvlc-module.c:142
msgid "Music"
-msgstr ""
+msgstr "Nhạc"
#: src/libvlc-module.c:142
msgid "Communication"
-msgstr ""
+msgstr "Giao tiếp"
#: src/libvlc-module.c:142 modules/meta_engine/ID3Genres.h:69
msgid "Game"
@@ -1734,7 +1735,7 @@ msgstr "Game"
#: src/libvlc-module.c:143
msgid "Notification"
-msgstr ""
+msgstr "Thông báo"
#: src/libvlc-module.c:143
msgid "Animation"
@@ -2158,7 +2159,7 @@ msgstr "Xuất video toàn màn hình"
#: src/libvlc-module.c:313
msgid "Start video in fullscreen mode"
-msgstr "Xem video ở chế độ toàn màn hình"
+msgstr "Bắt đầu video ở chế độ toàn màn hình"
#: src/libvlc-module.c:315 src/video_output/vout_intf.c:253
msgid "Always on top"
@@ -2170,7 +2171,7 @@ msgstr "Luôn hiển thị cửa sổ video lên trên mọi cửa số khác."
#: src/libvlc-module.c:319
msgid "Enable wallpaper mode"
-msgstr ""
+msgstr "Bật chế độ màn hình nền"
#: src/libvlc-module.c:321
msgid ""
@@ -2844,15 +2845,15 @@ msgstr "HD (720p)"
#: src/libvlc-module.c:625
msgid "Standard Definition (576 or 480 lines)"
-msgstr "Định dạng chuẩn (576 hoặc 480 line)"
+msgstr "Độ phân giải tiêu chuẩn (576 hoặc 480 dòng)"
#: src/libvlc-module.c:626
msgid "Low Definition (360 lines)"
-msgstr "Định dạng thấp (360 line)"
+msgstr "Độ phân giải thấp (360 dòng)"
#: src/libvlc-module.c:627
msgid "Very Low Definition (240 lines)"
-msgstr "Định dạng siêu thấp (240 line)"
+msgstr "Độ phân giải rất thấp (240 dòng)"
#: src/libvlc-module.c:630
msgid "Input repetitions"
@@ -2897,7 +2898,7 @@ msgstr "Tốc độ lướt mà bạn muốn"
#: src/libvlc-module.c:650
msgid "Playback speed"
-msgstr "Tốc độ phát lại"
+msgstr "Tốc độ phát"
#: src/libvlc-module.c:652
msgid "This defines the playback speed (nominal speed is 1.0)."
@@ -6445,7 +6446,7 @@ msgstr ""
#: modules/access/bluray.c:928
msgid "Java was not found on your system."
-msgstr ""
+msgstr "Không tìm thấy Java trên hệ thống của bạn."
#: modules/access/bluray.c:951
msgid "Failed to start bluray playback. Please try without menu support."
@@ -13409,7 +13410,7 @@ msgstr ""
#: modules/codec/videotoolbox.m:90
msgid "VideoToolbox video decoder"
-msgstr ""
+msgstr "Bộ giải mã VideoToolbox"
#: modules/codec/vorbis.c:177
msgid "Maximum encoding bitrate"
@@ -17687,11 +17688,11 @@ msgstr ""
#: modules/gui/macosx/VLCMainMenu.m:405
msgid "Renderer"
-msgstr ""
+msgstr "Trình kết xuất"
#: modules/gui/macosx/VLCMainMenu.m:406
msgid "No renderer"
-msgstr ""
+msgstr "Không có trình kết xuất"
#: modules/gui/macosx/VLCMainMenu.m:415
msgid "Increase Volume"
@@ -21274,7 +21275,7 @@ msgstr "Phụ đ&ề"
#: modules/gui/qt/menus.cpp:339 modules/gui/qt/menus.cpp:1079
msgid "Tool&s"
-msgstr ""
+msgstr "&Công cụ"
#: modules/gui/qt/menus.cpp:342 modules/gui/qt/menus.cpp:1086
msgid "V&iew"
@@ -21370,7 +21371,7 @@ msgstr "Hiển thị danh sách"
#: modules/gui/qt/menus.cpp:501
msgid "Always on &top"
-msgstr ""
+msgstr "Luôn luôn đặt &trên cùng"
#: modules/gui/qt/menus.cpp:509
msgid "Mi&nimal Interface"
@@ -21562,7 +21563,7 @@ msgstr "Xóa"
#: modules/gui/qt/menus.cpp:1629
msgid "&Renderer"
-msgstr ""
+msgstr "Trình &kết xuất"
#: modules/gui/qt/menus.cpp:1633
msgid "<Local>"
@@ -25932,7 +25933,7 @@ msgstr ""
#: modules/text_renderer/freetype/freetype.c:156
msgid "Text renderer"
-msgstr "Trình render văn bản"
+msgstr "Trình kết xuất văn bản"
#: modules/text_renderer/freetype/freetype.c:157
msgid "Freetype2 font renderer"
@@ -29168,7 +29169,7 @@ msgstr "Chính sách đối với bộ nhớ đệm theo mặc định"
#: modules/gui/qt/ui/sprefs_interface.h:530
msgid "Menus language:"
-msgstr ""
+msgstr "Ngôn ngữ trình đơn"
#: modules/gui/qt/ui/sprefs_interface.h:531
msgid "Look and feel"
More information about the vlc-commits
mailing list